Giải pháp cừ vây chống sạt khi thi công hầm nhà phố
Thi công tầng hầm trong nhà phố là hạng mục có nhiều yêu cầu về kỹ thuật, đặc biệt đối với những công trình nằm sát nhà dân hiện hữu. Khi đào đất xuống sâu, nền đất và thành hố đào có thể mất ổn định, gây nguy cơ sạt lở, lún hoặc ảnh hưởng đến công trình lân cận.
Vì vậy, cừ vây chống sạt là một trong những giải pháp quan trọng cần được xem xét ngay từ giai đoạn chuẩn bị thi công hầm. Tùy vào chiều sâu đào, điều kiện nền đất và đặc điểm công trình xung quanh, có thể lựa chọn cừ vây cừ C hoặc cừ vây cọc nhồi.

Vì sao cần cừ vây khi thi công hầm nhà phố?
Trong quá trình đào hầm, đất hai bên thành hố đào có thể bị dịch chuyển hoặc sạt xuống. Đối với nhà phố có diện tích xây dựng hạn chế, khoảng cách giữa công trình mới và nhà hàng xóm thường rất nhỏ nên rủi ro càng cần được kiểm soát.
Nếu không có biện pháp cừ vây chống sạt phù hợp, một số sự cố có thể xảy ra như:
- Đất sạt, thành hố đào bị sụp.
- Nhà liền kề có nguy cơ nghiêng, nứt hoặc lún.
- Công trình phải tạm dừng thi công để xử lý sự cố.
- Phát sinh khiếu nại và chi phí khắc phục.
- Ảnh hưởng đến tiến độ thi công toàn bộ công trình.
Do đó, với công trình có tầng hầm, việc lựa chọn cừ vây nhà phố cần được tính toán dựa trên điều kiện thực tế thay vì chỉ lựa chọn theo chi phí. Muốn đào hầm an toàn → cần có giải pháp cừ vây chống sạt phù hợp.

Hai giải pháp cừ vây thường được sử dụng
Hiện nay, trong thi công hầm nhà phố có thể sử dụng nhiều phương án chống đỡ khác nhau. Theo nội dung minh họa, hai giải pháp được đề cập là:
Cừ vây bằng cừ C: Phù hợp với các công trình nhà phố có hầm nông hoặc bán hầm, tùy điều kiện nền đất và chiều sâu đào.
Cừ vây bằng cọc nhồi: Phù hợp hơn với những trường hợp hầm sâu, nền đất yếu hoặc điều kiện thi công yêu cầu khả năng ổn định thành hố đào cao. Việc lựa chọn cừ vây cừ C hay cừ vây cọc nhồi cần dựa trên chiều sâu hầm, địa chất và điều kiện thực tế của công trình.
Cừ vây cừ C – giải pháp cho hầm nông
Cừ vây cừ C là phương án được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà phố có bán hầm hoặc hầm nông. Một số loại cừ C thường gặp gồm:
- Cừ C dài 4m.
- Cừ C dài 4,5m.
- Cừ C dài 6m.

Phạm vi sử dụng
Cừ C 4m – 4,5m: Có thể phù hợp với nhà bán hầm và công trình có chiều sâu đào khoảng dưới 3m, tùy điều kiện địa chất và phương án chống đỡ.
Cừ C 6m: Có thể sử dụng cho công trình có chiều sâu đào lớn hơn, trong phạm vi khoảng dưới 5m theo nội dung minh họa. Tuy nhiên, chiều dài cừ không nên được lựa chọn chỉ dựa vào độ sâu đào. Điều kiện nền đất và khả năng giữ ổn định của hệ cừ cũng cần được xem xét.
Lưu ý khi sử dụng cừ C trong nền đất yếu
Đối với nền đất yếu như đất sét hoặc đất bùn, cần đặc biệt lưu ý khả năng giữ chân cừ. Theo nội dung tài liệu, nên ngâm chân cừ C trong đất khoảng 2m sau khi đào đất hầm.
Nguyên nhân là nền đất yếu có khả năng giữ chân cừ kém, từ đó có thể xuất hiện hiện tượng đất đẩy chân cừ và làm giảm khả năng ổn định của hệ chống sạt. Vì vậy, cừ vây cừ C thường được xem là giải pháp kinh tế hơn đối với hầm nông, nhưng vẫn cần được lựa chọn và bố trí phù hợp với địa chất thực tế.
Cừ vây cọc nhồi – giải pháp cho hầm sâu và đất yếu
Khi công trình có hầm đào sâu, nền đất yếu hoặc không có đủ điều kiện để tạo “chân” giữ cừ, cừ vây cọc nhồi có thể được xem xét như một phương án chống sạt. Trong phương án này, hệ cọc nhồi được bố trí xung quanh khu vực đào hầm nhằm tạo thành hệ thống giữ đất và tăng khả năng ổn định cho thành hố đào.

Khi nào nên xem xét cọc nhồi?
Một số trường hợp được đề cập gồm:
- Hầm đào sâu.
- Nền đất bùn sình.
- Không có “chân” để giữ cừ.
- Công trình nằm sát các nhà hiện hữu.
- Yêu cầu ổn định hố đào cao.
Ưu điểm của cừ vây cọc nhồi
Cừ vây cọc nhồi có một số ưu điểm nổi bật:
- Độ ổn định cao.
- Khả năng chống sạt tốt.
- Phù hợp với hầm sâu.
- Có thể áp dụng trong điều kiện nền đất yếu.
Nhược điểm
Bên cạnh những ưu điểm trên, phương án cừ vây cọc nhồi cũng có những hạn chế:
- Chi phí thi công cao hơn.
- Thời gian thi công lâu hơn so với cừ C.
- Yêu cầu tổ chức thi công và kiểm soát kỹ thuật chặt chẽ.
Vì vậy, không phải công trình nào cũng cần sử dụng cọc nhồi. Giải pháp cần được lựa chọn dựa trên điều kiện thực tế của từng công trình.
So sánh chi phí cọc nhồi và cừ C
Một ví dụ trong tài liệu minh họa sử dụng cọc nhồi D300 với các thông số:
- Chiều sâu: 7m.
- Đơn giá: 700.000 đồng/md.
- Mỗi mét hầm cần khoảng 3 cọc.
Chi phí được tính: 7m × 700.000 đồng × 3 cọc = 14,7 triệu đồng/md
Trong khi đó, chi phí tham khảo của cừ C 6m trong ví dụ là khoảng: 3,5 triệu đồng/md
Qua ví dụ trên có thể thấy chi phí giữa hai phương án có sự chênh lệch đáng kể. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào đơn giá để lựa chọn cừ vây nhà phố. Một phương án có chi phí thấp nhưng không phù hợp với chiều sâu đào hoặc nền đất có thể làm tăng rủi ro trong quá trình thi công.
Ngược lại, phương án cọc nhồi có chi phí cao hơn nhưng có thể phù hợp với những trường hợp cần khả năng ổn định cao.

Những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn cừ vây
Để lựa chọn cừ vây chống sạt phù hợp, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố.
Chiều sâu đào hầm
Hầm càng sâu thì yêu cầu về khả năng giữ ổn định thành hố đào càng cao.
Điều kiện nền đất
Đất tốt, đất yếu, đất sét hoặc đất bùn sẽ có đặc tính khác nhau. Đặc biệt, nền đất yếu cần được đánh giá kỹ trước khi lựa chọn phương án.
Khoảng cách với nhà liền kề
Đối với nhà phố xây chen, công trình thường nằm sát các nhà hiện hữu. Vì vậy, biện pháp cừ vây nhà phố cần hạn chế tối đa ảnh hưởng đến công trình bên cạnh.
Điều kiện mặt bằng
Diện tích thi công, khả năng đưa máy móc vào công trường và điều kiện thi công thực tế cũng ảnh hưởng đến lựa chọn giải pháp.
Chi phí và tiến độ
Cần cân đối giữa chi phí đầu tư, thời gian thi công và yêu cầu an toàn của công trình.
Lợi ích khi lựa chọn đúng giải pháp cừ vây
Khi lựa chọn và thi công cừ vây chống sạt đúng kỹ thuật, công trình có thể kiểm soát tốt hơn các rủi ro trong quá trình đào hầm. Một số lợi ích chính gồm:
- Đào hầm an toàn, kiểm soát rủi ro.
- Hạn chế ảnh hưởng đến nhà hàng xóm.
- Hạn chế khiếu nại trong quá trình thi công.
- Tránh phát sinh tình trạng phải đình chỉ thi công để xử lý sự cố.
- Đảm bảo tiến độ thi công.
- Tạo sự yên tâm cho chủ đầu tư.
Đặc biệt, với những công trình nằm trong khu dân cư đông đúc, giải pháp chống sạt cần được xem xét ngay từ giai đoạn thiết kế và chuẩn bị thi công.
Cừ C hay cọc nhồi: lựa chọn nào cho công trình của bạn?
Không có một phương án cừ vây nhà phố phù hợp cho mọi công trình. Có thể khái quát:
| Yếu tố | Cừ vây cừ C | Cừ vây cọc nhồi |
|---|---|---|
| Hầm nông | Có thể phù hợp | Có thể xem xét |
| Hầm sâu | Cần đánh giá kỹ | Phù hợp hơn trong một số trường hợp |
| Nền đất yếu | Cần lưu ý đặc biệt | Có thể phù hợp |
| Độ ổn định | Phụ thuộc điều kiện công trình | Cao |
| Chi phí | Thấp hơn trong ví dụ | Cao hơn trong ví dụ |
| Thời gian thi công | Nhanh hơn | Lâu hơn |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Phương án cuối cùng cần dựa trên hồ sơ thiết kế, khảo sát địa chất, chiều sâu đào và điều kiện thực tế tại công trường.
Cừ vây chống sạt là một hạng mục quan trọng khi thi công hầm nhà phố, đặc biệt đối với những công trình nằm sát nhà liền kề. Với hầm nông, cừ C có thể là giải pháp kinh tế nếu đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật. Với hầm sâu hoặc nền đất yếu, cừ vây cọc nhồi có thể được xem xét để tăng khả năng ổn định của hố đào.
Điều quan trọng không phải là chọn phương án có chi phí thấp nhất, mà là lựa chọn giải pháp phù hợp với chiều sâu hầm, điều kiện nền đất và hiện trạng công trình xung quanh. Muốn làm hầm – phải làm cừ vây chống sạt!

Bạn đang chuẩn bị xây nhà phố có tầng hầm và chưa biết nên sử dụng cừ vây cừ C hay cừ vây cọc nhồi? Việt Kiến Trúc có thể tư vấn giải pháp phù hợp dựa trên hiện trạng công trình, nhu cầu sử dụng và điều kiện thi công.
Liên hệ Việt Kiến Trúc để được tư vấn giải pháp thiết kế và thi công nhà phố có tầng hầm an toàn, phù hợp với công trình.


